Nghĩa tiếng Việt của

pressure

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛʃɚ/ BrE /ˈprɛʃə/

Transcript: từ "pressure" phát âm Mỹ /ˈpɹɛʃɚ/ Anh /ˈprɛʃə/ — audio file: pressure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #809) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sức ép, áp lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
atmospheric pressure — áp suất quyển khí
low pressure — áp suất thấp
under the pressure of public opinion — dưới sức ép của dư luận quần chúng
to bring pressure to bear upon somebody; to put pressure upon somebody — (nghĩa bóng) dùng sức ép đối với ai
sự đè nặng, sự ép buộc, sự thúc bách; cảnh quẩn bách
financial pressure — tài chính quẩn bách
sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp
write hastily and under pressure — viết vội vã trong hoàn cảnh cấp bách; bị ép buộc phải viết vội vã
(điện học) ứng suất
high pressure
áp suất cao
(nghĩa bóng) sự tích cực hết sức; sự hăng hái hết sức, sự khẩn trương hết sức
to work at high pressure — làm việc hết sức tích cực, làm việc hết sức khẩn trương hăng hái
Chuyên ngành kinh tế
áp lực
áp suất
sự nén
Chuyên ngành kỹ thuật
áp lực
áp suất
áp suất âm thanh
cột áp
cột nước
điện áp
điện thế
độ nén
lực đẩy
lực đẩy ngang
sự ép
sự nén
sức đẩy
sức nén
Lĩnh vực: toán & tin
áo lực
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sức ép
Lĩnh vực: điện
tạo sức ép

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật