Nghĩa tiếng Việt của
spirit
Phiên âm Mỹ /ˈspɪɹət/ BrE /ˈspɪəət/
Transcript: từ "spirit" phát âm Mỹ /ˈspɪɹət/ Anh /ˈspɪəət/ — audio file: spirit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1333) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tinh thần
linh hồn, tâm hồn
thần linh, thần thánh, quỷ thần
tinh thần; lòng can đảm; sự hăng hái, nhiệt tình; nghị lực; khí thế
a man of unbending spirit — người có tinh thần bất khuất
the poor in spirit — những người nhu nhược
to show a great spirit — to ra rất can đảm
he infused spirit into his men — anh ta truyền nhiệt tình cho đồng đội
people of spirit — người giàu nghị lực
tinh thần, thái độ tinh thần, điều kiện tinh thần
the result depends on the spirit in which it is done — kết quả tuỳ thuộc vào tinh thần thực hiện công việc
ảnh hưởng tinh thần; xu hướng tinh thần
the spirit of the age — xu hướng tinh thần của thời đại
tinh thần, nghĩa đúng
the spirit of the law — tinh thần của pháp luật
we have followed out the spirit of his instructions — chúng ta đã theo đúng tinh thần những chỉ thị của ông ta
linh hồn, trụ cột
to be the animating spirit of the uprising — là linh hồn thôi thúc cuộc nổi dậy
bộ óc (bóng)
one of the most ardent spirits of the time — một trong những bộ óc nồng nhiệt nhất của thời đại
((thường) số nhiều) rượu mạnh
(số nhiều) (dược học) cồn thuốc
to be in high (great) spirits
vui vẻ phấn khởi, phấn chấn
to be in low (poor) spirits
buồn rầu, chán nản
ngoại động từ
((thường) + up) khuyến khích, cổ vũ, làm phấn khởi
chuyển nhanh, đưa biến, cuỗm nhẹ
to spirit something away — cuỗm nhẹ vật gì
to spirit someone off — đưa nhẹ người nào đi, đưa biến ai đi
Chuyên ngành kinh tế
cồn
rượu etylic
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiên liệu lỏng
tinh dầu
tinh thần
xăng
Lĩnh vực: y học
cồn tinh dầu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
etxăng
rượu cồn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
xăng ôtô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- team/community spirit = tinh thần đội/người (cụm Task 2); "in the spirit of…" = theo tinh thần của.
- spirit = linh hồn/tinh thần: "in high spirits" (hớn hở); "the Olympic spirit".
- spirited (adj — đầy khí thế: "a spirited debate"); spiritual (thuộc tâm linh).
Dễ nhầm
- spirit (tinh thần) ≠ soul (linh hồn cá nhân — tâm linh) ≠ mood (tâm trạng — nhất thời).
- "spirits" (số nhiều) = tâm trạng hoặc rượu mạnh: "high spirits" vs "spirits and wine".
Mẫu câu giá trị
- "Free transport lifted community spirit overnight." (xe miễn phí nâng tinh thần cộng đồng ngay lập tức).
- "In the spirit of openness, results were published." (theo tinh thần cởi mở, kết quả được công bố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật