Nghĩa tiếng Việt của
spiritual
Phiên âm Mỹ /ˈspɪɹɪˌtʃuəl/ BrE /ˈspɪəɪˌtʃuəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spiritual" phát âm Mỹ /ˈspɪɹɪˌtʃuəl/ Anh /ˈspɪəɪˌtʃuəl/ — audio file: spiritual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) tinh thần
(thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn
(thuộc) thần thánh
(thuộc) tôn giáo
spiritual interests — quyền lợi tôn giáo
có đức tính cao cả, có trí tuệ khác thường (người)
danh từ
bài hát tôn giáo của người Mỹ da đen ((cũng) Negro spiritual)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spiritual beliefs; spiritual leader; spirituality
Dễ nhầm
- spiritual relates to the human spirit or religion; religious specifically concerns a religion or its practices
Mẫu câu giá trị
- “She found spiritual comfort in the music.” (Cô tìm thấy sự an ủi tinh thần trong âm nhạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật