Nghĩa tiếng Việt của
atmosphere
Phiên âm Mỹ /ˈætməˌsfɪɹ/ BrE /ˈætməˌsfɪə/
Transcript: từ "atmosphere" phát âm Mỹ /ˈætməˌsfɪɹ/ Anh /ˈætməˌsfɪə/ — audio file: atmosphere.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1579) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
quyển khí
upper atmosphere — tầng quyển khí cao
outer atmosphere — tầng quyển khí ngoài
không khí (nghĩa đen) & bóng
the noisy atmosphere of a big city — không khí náo nhiệt của một thành phố lớn
tense atmosphere — không khí căng thẳng
Atmôfe (đơn vị)
absolute atmosphere — atmôtfe tuyệt đối
normal atmosphere — atmôfe tiêu chuẩn
technical atmosphere — atmôfe kỹ thuật
Chuyên ngành kỹ thuật
khí quyển
không khí
môi trường
quyển khí
Lĩnh vực: điện lạnh
môi trường (khí)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the atmosphere IN a place = không khí (mood): "a friendly atmosphere in the ward".
- atmosphere (n, khoa học) — khí quyển: "pollutants in the upper atmosphere".
- atmospheric (adj — tạo không khí; khí quyển): "atmospheric pressure".
Dễ nhầm
- atmosphere (không khí chung) vs mood (tâm trạng nhất thời) vs ambience (không gian quán/bar — thương mại).
- "atmospheric pressure" ≈ "air pressure" (cùng khái niệm, atmospheric văn khoa học hơn).
Mẫu câu giá trị
- "Green courtyards changed the atmosphere in the school." (sân xanh đổi không khí của trường).
- "Dust trapped in the atmosphere dims monsoon rain." (bụi lơ lửng trong khí quyển làm mưa mùa yếu đi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật