Nghĩa tiếng Việt của
holy spirit
1. Chúa Thánh Thần — trong giáo lý Kitô giáo, ngôi thứ ba của Chúa Ba Ngôi
Cấu trúc: the Holy Spirit · filled with the Holy Spirit · a gift of the Holy Spirit
The prayer asks the Holy Spirit for guidance.
Lời cầu nguyện xin Chúa Thánh Thần dẫn dắt.
Many Christians celebrate Pentecost as a day associated with the Holy Spirit.
Nhiều tín hữu Kitô giáo mừng Lễ Ngũ Tuần như ngày gắn với Chúa Thánh Thần.
Lưu ý: Đây là thuật ngữ thần học Kitô giáo và thường viết hoa. Quan niệm, cách diễn đạt và thực hành có thể khác nhau giữa các truyền thống Kitô giáo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the third person in the Trinity; Jesus promised the Apostles that he would send the Holy Spirit after his Crucifixion and Resurrection; it came on Pentecost (Synonyms: Holy Ghost, Paraclete)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.