Nghĩa tiếng Việt của

surgical spirit

Cụm từnoun phrase (uncountable, British English)Biên soạn riêng

1. cồn sát khuẩn dùng ngoài da (cách gọi Anh-Anh; Anh-Mỹ thường gọi rubbing alcohol)

Cấu trúc: a bottle of surgical spirit · clean something with surgical spirit · surgical spirit is used for external use

The label says to keep the surgical spirit away from the eyes.

Nhãn ghi phải để cồn sát khuẩn tránh xa mắt.

In the US, a similar product is commonly labelled rubbing alcohol rather than surgical spirit.

Ở Mỹ, sản phẩm tương tự thường được ghi nhãn là rubbing alcohol thay vì surgical spirit.

Lưu ý: Surgical spirit là cách gọi tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Bắc Mỹ thường dùng rubbing alcohol. Đây là dung dịch chủ yếu chứa cồn, dùng ngoài da trong một số mục đích làm sạch; tên gọi không có nghĩa đây là thuốc gây mê hay một loại cồn để uống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. methylated spirit used in the practice of medicine (especially for cleansing the skin before injections or before surgery)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.