Nghĩa tiếng Việt của
spirits
Phiên âm Mỹ /ˈspɪɹɪts/ BrE /ˈspɪəɪts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spirits" phát âm Mỹ /ˈspɪɹɪts/ Anh /ˈspɪəɪts/ — audio file: spirits.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: thực phẩm
đồ uống có rượu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- high spirits; distilled spirits; spirit → spirits
Dễ nhầm
- spirits can mean mood, courage or strong alcoholic drinks; liquor is a common synonym for distilled alcohol
Mẫu câu giá trị
- “The team was in high spirits after the win.” (Cả đội rất phấn chấn sau chiến thắng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật