Nghĩa tiếng Việt của

spirit level

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thước thủy, dụng cụ dùng bọt khí để kiểm tra độ ngang hoặc thẳng đứng

Cấu trúc: use/check something with a spirit level · a small spirit level · hold the spirit level against

She used a spirit level to make sure the shelf was horizontal.

Cô dùng thước thủy để bảo đảm chiếc kệ nằm ngang.

Hold the spirit level against the wall before marking the second bracket.

Áp thước thủy vào tường trước khi đánh dấu giá đỡ thứ hai.

Lưu ý: Spirit level là thước thủy, dụng cụ có ống chất lỏng và bọt khí để kiểm tra bề mặt có nằm ngang hoặc thẳng đứng hay không. Một số loại có nhiều ống để kiểm tra các hướng khác nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. indicator that establishes the horizontal when a bubble is centered in a tube of liquid (Synonyms: level)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.