Nghĩa tiếng Việt của
methylated spirit
1. cồn biến tính, thường bán làm nhiên liệu hoặc chất tẩy rửa, không dùng để uống
Cấu trúc: a bottle of methylated spirit · use methylated spirit as fuel · methylated spirit for cleaning
He used methylated spirit to clean the metal surface.
Anh ấy dùng cồn biến tính để làm sạch bề mặt kim loại.
Keep methylated spirit away from flames and follow the product label.
Để cồn biến tính xa ngọn lửa và làm theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
Lưu ý: Methylated spirit là tên Anh-Anh cho ethanol đã được pha chất làm biến tính để không dùng làm đồ uống; công thức cụ thể tùy sản phẩm và nơi bán. Không suy ra từ “methylated” rằng sản phẩm chỉ chứa methyl alcohol, nhưng phải xem nhãn và cảnh báo của nhà sản xuất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- ethyl alcohol denatured with methyl alcohol to prevent its use as an alcoholic beverage
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.