Nghĩa tiếng Việt của
sound barrier
1. ngưỡng tốc độ âm thanh trong môi trường không khí
Cấu trúc: break/pass through the sound barrier · approach the sound barrier · travel faster than the speed of sound
The experimental jet broke the sound barrier during its first test flight.
Máy bay phản lực thử nghiệm vượt ngưỡng âm thanh trong chuyến bay thử đầu tiên.
The aircraft slowed as it approached the sound barrier over the test area.
Máy bay giảm tốc khi tiến gần ngưỡng âm thanh phía trên khu thử nghiệm.
Lưu ý: Sound barrier là ngưỡng tốc độ âm thanh mà vật thể phải vượt qua để bay siêu âm; đây không phải một bức tường vật lý. Break the sound barrier nghĩa là vượt qua ngưỡng đó, thường nói về máy bay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the increase in aerodynamic drag as an airplane approaches the speed of sound (Synonyms: sonic barrier)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.