Nghĩa tiếng Việt của

sound effect

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. âm thanh nhân tạo dùng trong phim, sân khấu, trò chơi hoặc chương trình

Cấu trúc: create/add/use sound effects · special sound effects · a sound-effects team

The editor added a rain sound effect to the scene.

Biên tập viên thêm hiệu ứng tiếng mưa vào cảnh phim.

The game uses realistic sound effects for footsteps and distant traffic.

Trò chơi dùng hiệu ứng âm thanh chân thực cho tiếng bước chân và xe cộ từ xa.

Lưu ý: Sound effect là âm thanh được tạo hoặc xử lý nhân tạo để dùng trong phim, kịch, trò chơi hoặc chương trình, nhằm làm cảnh nghe chân thực hơn. Cụm thường xuất hiện ở số nhiều sound effects.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an effect that imitates a sound called for in the script of a play

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.