Nghĩa tiếng Việt của

sounding

Phiên âm Mỹ /ˈsaʊndɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sounding" phát âm Mỹ /ˈsaʊndɪŋ/ — audio file: sounding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “sound” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
nghe kêu, kêu
rỗng (lời hứa, lối hành văn...)
danh từ
tiếng kêu
the sounding of the car horn — tiếng kêu của còi ô tô
(y học) sự gõ để nghe bệnh
sự dò chiều sâu
(số nhiều) chỗ gần bờ (có thể dò chiều sâu được)
Chuyên ngành kỹ thuật
phương pháp dò sâu
sự dò
sự dò sâu
sự đo sâu
sự đo xa
sự thăm dò
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
độ sâu đo được
Lĩnh vực: xây dựng
sự dò (độ sâu)
Lĩnh vực: điện lạnh
sự dò vang
sự thám trắc (độ sâu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật