Nghĩa tiếng Việt của
sounding
Phiên âm Mỹ /ˈsaʊndɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sounding" phát âm Mỹ /ˈsaʊndɪŋ/ — audio file: sounding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nghe kêu, kêu
rỗng (lời hứa, lối hành văn...)
danh từ
tiếng kêu
the sounding of the car horn — tiếng kêu của còi ô tô
(y học) sự gõ để nghe bệnh
sự dò chiều sâu
(số nhiều) chỗ gần bờ (có thể dò chiều sâu được)
Chuyên ngành kỹ thuật
phương pháp dò sâu
sự dò
sự dò sâu
sự đo sâu
sự đo xa
sự thăm dò
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
độ sâu đo được
Lĩnh vực: xây dựng
sự dò (độ sâu)
Lĩnh vực: điện lạnh
sự dò vang
sự thám trắc (độ sâu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sounding board; sounding an alarm; sound harsh
Dễ nhầm
- sounding is the -ing form of sound; a sounding board is someone or something used to test ideas
Mẫu câu giá trị
- “She used her friend as a sounding board for the proposal.” (Cô dùng bạn mình làm người tham khảo ý kiến về đề xuất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật