Nghĩa tiếng Việt của
song
Phiên âm Mỹ /sɔŋ/
Transcript: từ "song" phát âm Mỹ /sɔŋ/ — audio file: song.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #941) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tiếng hát; tiếng hót
to burst forth into song — cất tiếng hát
the song of the birds — tiếng chim hót
bài hát, điệu hát
love song — bản tình ca
thơ ca
to buy for a mere song
mua rẻ
nothing to make a song about
(thông tục) rất tầm thường, không có gì quan trọng (vấn đề)
not worth an old song
không đáng được một xu
song and dance
hát múa
(Mỹ), (thông tục) lời nói có tính chất lẩn tránh, câu giải thích đánh trống lảng
Chuyên ngành kỹ thuật
bài hát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- song = bài hát (n): sing a song (hát một bài); a song BY + nghệ sĩ (bài của ai);
- songbird = chim hót/ca sĩ họ đỡ; theme song = nhạc phim chủ đề;
- for a song = giá bèo (thành ngữ: "He bought it for a song").
Dễ nhầm
- song (bài hát có lời) vs tune (giai điệu) vs track (bản nhạc trong album).
Mẫu câu giá trị
- "That song gets stuck in my head." (bài đó cứ vương vấn đầu mình).
- "Children learn words through songs." (trẻ học từ qua các bài hát — phương pháp tự nhiên!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật