Nghĩa tiếng Việt của
soon
Phiên âm Mỹ /sun/
Transcript: từ "soon" phát âm Mỹ /sun/ — audio file: soon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #325) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay
we shall soon know the result — tí nữa chúng ta sẽ biết kết quả
he arrived soon after four — anh ta đến lúc sau 4 giờ một tí
as soon as; so soon as ngay khi
as soon as I heard of it — ngay khi tôi biết việc đó
as soon as possible — càng sớm càng tốt
thà
I would just as soon stay at home — tôi thà ở nhà còn hơn
death sooner than slavery — thà chết còn hơn chịu nô lệ
sớm
you spoke too soon — anh nói sớm quá
the sooner the better — càng sớm càng tốt
you will know it sooner or later — sớm hay muộn thế nào anh cũng biết việc ấy
had sooner
thà... hơn, thích hơn
least said soonest mended
(xem) least
no sooner said than done
nói xong là làm ngay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- soon = sớm/chẳng mấy chốc: "See you soon!"; as soon as + mệnh đề = vừa... thì: "As soon as I land, I will call you." (mệnh đề này dùng HIỆN TẠI thay tương lai).
- sooner or later = sớm muộn gì cũng: "Sooner or later, prices will rise."
Dễ nhầm
- "How soon...?" = bao lâu nữa: "How soon can you deliver?" (giao được trong bao lâu).
Mẫu câu giá trị
- "The results will be out soon." (kết quả sớm ra thôi).
- "As soon as the storm passes, flights resume." (bão vừa qua là bay lại).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật