Nghĩa tiếng Việt của

sorry

Phiên âm Mỹ /ˈsɑɹi/ BrE /ˈsɑːi/

Transcript: từ "sorry" phát âm Mỹ /ˈsɑɹi/ Anh /ˈsɑːi/ — audio file: sorry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #765) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền
I am sorry to hear it — tôi lấy làm buồn khi nghe tin đó
I'm sorry — tôi rất lấy làm tiếc (ngụ ý xin lỗi...)
he will be sorry for this some day — rồi có ngày nó sẽ phải đau buồn về vấn đề này
I felt sorry for him — tôi thấy tiếc cho nó; tôi cảm thấy đau buồn cho nó, tôi rất thương nó
đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não
a sorry plight — hoàng cảnh đáng buồn
a sorry fellow — một anh chàng tồi
in sorry clothes — ăn mặt thiểu não

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật