Nghĩa tiếng Việt của
sorry
Phiên âm Mỹ /ˈsɑɹi/ BrE /ˈsɑːi/
Transcript: từ "sorry" phát âm Mỹ /ˈsɑɹi/ Anh /ˈsɑːi/ — audio file: sorry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #765) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền
I am sorry to hear it — tôi lấy làm buồn khi nghe tin đó
I'm sorry — tôi rất lấy làm tiếc (ngụ ý xin lỗi...)
he will be sorry for this some day — rồi có ngày nó sẽ phải đau buồn về vấn đề này
I felt sorry for him — tôi thấy tiếc cho nó; tôi cảm thấy đau buồn cho nó, tôi rất thương nó
đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não
a sorry plight — hoàng cảnh đáng buồn
a sorry fellow — một anh chàng tồi
in sorry clothes — ăn mặt thiểu não
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sorry = xin lỗi/thương xót: be sorry FOR/ABOUT the delay (xin lỗi vì trễ — for + việc, about + chuyện);
- Sorry? = Xin lỗi, nói lại được không? (hỏi lại lịch sự);
- feel sorry FOR somebody = thương xót ai ("I feel sorry for him").
Dễ nhầm
- sorry (xin lỗi/thương) vs excuse me (xin phép đi qua/nhắc nhẹ trước khi hỏi).
Mẫu câu giá trị
- "Sorry about the noise — repairs finished today." (xin lỗi vì ồn — sửa xong hôm nay rồi).
- "I am sorry for your loss." (chia buồn cùng bạn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật