Nghĩa tiếng Việt của

sheet

Phiên âm Mỹ /ʃit/

Transcript: từ "sheet" phát âm Mỹ /ʃit/ — audio file: sheet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1616) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khăn trải giường
to get between the sheets — đi ngủ
lá, tấm, phiến, tờ
a sheet of iron — một tấm sắt
loose sheet — giấy rời
tờ báo
dải
a sheet of ice — một dải băng
(địa lý,địa chất) vỉa
(hàng hải) dây lèo (để điều chỉnh buồm)
(thơ ca) buồm
to be a sheet in the wind
(từ lóng) ngà ngà say
to be three sheets in the wind
(từ lóng) say bí tỉ, say khướt
ngoại động từ
đậy, phủ, trùm kín
to sheet over a waggon — phủ kín một toa xe bằng vải bạt
the town was sheeted over with snow — tuyết phủ đầy thành phố
kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến
sheeted rain — mưa như đổ nước
(hàng hải) giữ buồm bằng dây lèo
to sheet home
buộc căng dây lèo buồm
Chuyên ngành kinh tế
khay mâm
lá
phiếu
tấm
tờ (giấy)
Chuyên ngành kỹ thuật
bản
bia
dải
giản đồ
ký hiệu tay bông
lá
lá kim loại
lớp (nước)
lớp phủ
màng
phiến
phiến mỏng
phiếu
sơ đồ
tấm
tấm tôn
tầng
vỉa
Lĩnh vực: điện lạnh
bản (mỏng)
tấm (mỏng)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dây lèo (thuyền buồm)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
lá thép
Lĩnh vực: vật lý
tấm (bản mỏng)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thép lá (mỏng hơn 5, 45mm)
Lĩnh vực: xây dựng
tờ (giấy)
Lĩnh vực: toán & tin
tờ giấy
tờ tính (trong MS Excel)
trang tính

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật