Nghĩa tiếng Việt của

dust sheet

Cụm từnoun phrase (countable; chiefly British)Biên soạn riêng

1. tấm phủ chống bụi hoặc sơn khi sửa nhà

Cấu trúc: cover furniture with a dust sheet · spread a dust sheet · paint-splattered dust sheet

They covered the sofa with a dust sheet before painting.

Họ phủ tấm chống bụi lên ghế sofa trước khi sơn.

Cover the bookcase with a dust sheet while you sand the walls.

Phủ tấm chống bụi lên tủ sách khi bạn chà nhám tường.

Lưu ý: Tấm vải/bạt phủ đồ đạc để chống bụi hoặc sơn khi sửa nhà; Anh-Mỹ thường gọi drop cloth.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large piece of cloth used to cover furniture that is not in use for a long period (Synonyms: dust cover)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.