Nghĩa tiếng Việt của
time sheet
1. bảng chấm giờ/bảng kê thời gian làm việc của nhân viên theo ngày hoặc nhiệm vụ
Cấu trúc: fill in/submit a time sheet · a weekly/monthly time sheet · record hours on a time sheet
Please submit your time sheet by noon on Friday.
Vui lòng nộp bảng kê giờ làm trước trưa thứ Sáu.
The consultant recorded the hours spent on each client in a time sheet.
Chuyên viên tư vấn ghi số giờ làm cho từng khách hàng vào bảng thời gian.
Lưu ý: Time sheet là bảng/biểu mẫu ghi số giờ đã làm, thường theo ngày, dự án hoặc nhiệm vụ; tiếng Anh Mỹ thường viết timesheet liền. Cụm đi với fill in, submit hoặc approve a time sheet.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a record of the hours worked by employees
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.