Nghĩa tiếng Việt của
cookie sheet
1. khay nướng phẳng dùng làm bánh quy
Cấu trúc: line a cookie sheet with parchment · place cookies on a cookie sheet · a rimless cookie sheet
Place the dough balls on a greased cookie sheet.
Đặt các viên bột lên khay nướng đã phết dầu.
The cookies cooled on the cookie sheet.
Bánh quy được để nguội ngay trên khay nướng.
Lưu ý: Cookie sheet là khay nướng phẳng, thường có một hoặc hai mép thấp, dùng nướng bánh quy và các món khác trong lò. Baking sheet là cách gọi phổ biến rộng hơn; cookie sheet thường là loại phẳng hơn baking pan.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a cooking utensil consisting of a flat rectangular metal sheet used for baking cookies or biscuits (Synonyms: baking tray)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.