Nghĩa tiếng Việt của

sheet metal

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. kim loại được tạo thành các tấm phẳng, thường khá mỏng

Cấu trúc: a sheet of metal · cut/bend/stamp sheet metal · sheet-metal parts/panels

The workshop cuts sheet metal into panels for ventilation ducts.

Xưởng cắt kim loại tấm thành các mảnh để làm ống thông gió.

A sheet-metal worker repaired the damaged casing around the machine.

Một thợ gia công kim loại tấm đã sửa lớp vỏ bị hỏng quanh máy.

Lưu ý: Sheet metal là kim loại được cán hoặc tạo thành các tấm phẳng, thường mỏng; cụm này thường dùng như danh từ không đếm được khi nói về vật liệu. Sheet-metal worker là thợ gia công kim loại tấm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. sheet of metal formed into a thin plate

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.