Nghĩa tiếng Việt của

she

Phiên âm Mỹ /ʃˈi/

Transcript: từ "she" phát âm Mỹ /ʃˈi/ — audio file: she.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #24) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ
nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
she sings beautifully — chị ấy hát hay
nó (chỉ tàu, xe... đã được nhân cách hoá), tàu ấy, xe ấy
she sails tomorrow — ngày mai chiếc tàu ấy nhổ neo
người đàn bà, chị
she of the black hair — người đàn bà tóc đen, chị tóc đen
danh từ
đàn bà, con gái
is the child a he or a she? — đứa bé là con trai hay con gái?
the not impossible she — người có thể yêu được
con cái
a litter of two shes and a he — một ổ hai con cái và một con đực
(trong từ ghép chỉ động vật) cái
she-goat — dê cái
she-ass — lừa cái

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật