Nghĩa tiếng Việt của
she
Phiên âm Mỹ /ʃˈi/
Transcript: từ "she" phát âm Mỹ /ʃˈi/ — audio file: she.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #24) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ
nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
she sings beautifully — chị ấy hát hay
nó (chỉ tàu, xe... đã được nhân cách hoá), tàu ấy, xe ấy
she sails tomorrow — ngày mai chiếc tàu ấy nhổ neo
người đàn bà, chị
she of the black hair — người đàn bà tóc đen, chị tóc đen
danh từ
đàn bà, con gái
is the child a he or a she? — đứa bé là con trai hay con gái?
the not impossible she — người có thể yêu được
con cái
a litter of two shes and a he — một ổ hai con cái và một con đực
(trong từ ghép chỉ động vật) cái
she-goat — dê cái
she-ass — lừa cái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "she" chỉ người phụ nữ/cô bé; tàu thủy, xe hay quốc gia thiêng liêng ("she's a beauty") là dùng thi vị — hiếm trong văn hiện đại.
- "she's" có thể là "she is" hoặc "she has" — nhìn động từ sau: "She's tired" (is) / "She's gone" (has).
Dễ nhầm
- "her" vừa là sở hữu vừa là tân ngữ: "her car" (xe của cô ấy) / "I saw her" (tôi gặp cô ấy). "Hers" mới đứng một mình: "This is hers."
Mẫu câu giá trị
- "She asked for a day off next Monday." (cô ấy xin nghỉ thứ Hai tới — "ask for + thứ được xin", câu công sở chuẩn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật