Nghĩa tiếng Việt của
style sheet
1. tệp chứa quy tắc định dạng để tài liệu điện tử có một kiểu trình bày nhất quán
Cấu trúc: create/edit a style sheet · link a style sheet to a document · a CSS style sheet
The designer updated the style sheet so every page used the same heading font.
Nhà thiết kế cập nhật tệp định dạng để mọi trang dùng cùng phông chữ cho tiêu đề.
A separate style sheet controls the colors and spacing of the website.
Một tệp định dạng riêng kiểm soát màu sắc và khoảng cách của website.
Lưu ý: Style sheet là tệp hoặc tập hợp quy tắc quy định kiểu trình bày của tài liệu điện tử, chẳng hạn phông chữ và màu sắc. Trong phát triển web, CSS style sheet chứa quy tắc định dạng trang; một style sheet cũng có thể dùng cho các loại tài liệu khác, không chỉ website.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a sheet summarizing the editorial conventions to be followed in preparing text for publication
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.