Nghĩa tiếng Việt của

sex

Phiên âm Mỹ /sɛks/

Transcript: từ "sex" phát âm Mỹ /sɛks/ — audio file: sex.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1063) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
giới tính
without distinction of age and sex — không phân biệt tuổi tác và nam nữ
giới đàn ông, giới phụ nữ
the fair (gentle, softer, weaker) sex — giới phụ nữ
the sterner sex — giới đàn ông
vấn đề sinh lý, vấn đề dục tính
(Mỹ) sự giao cấu
to have sex — (thông tục) giao cấu
(định ngữ) thuộc giới tính; có tính chất giới tính
sex instinct — bản năng giới tính
ngoại động từ
(Mỹ) xác định tính đực cái của (gà con...)
(+ up) khêu gợi dục tình của (ai)
làm cho thêm hấp dẫn, làm cho thêm thú vị
to sex up a story with picturesque details — làm cho câu chuyện thêm thú vị bằng một số chi tiết đầy màu sắc
to sex it up
(Mỹ), (từ lóng) hôn hít ôm ấp
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
giống, giới

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Schools should teach students about equality between the sexes from an early age. — Trường học nên dạy học sinh về bình đẳng giữa các giới tính từ sớm. (IELTS Writing Task 2)
Employers should not discriminate against workers because of age or sex. — Chủ lao động không nên phân biệt đối xử vì tuổi hay giới tính. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật