Nghĩa tiếng Việt của

sexual

Phiên âm Mỹ /ˈsɛkʃuəl/

Transcript: từ "sexual" phát âm Mỹ /ˈsɛkʃuəl/ — audio file: sexual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1609) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) giới tính; sinh dục
sexual organs — cơ quan sinh dục
sexual intercourse (commerce) — sự giao hợp, sự giao cấu
sexual indulgence — sự say đắm nhục dục
sexual appetite — tình dục
(thực vật học) dựa trên giới tính (cách phân loại)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật