Nghĩa tiếng Việt của
sexual
Phiên âm Mỹ /ˈsɛkʃuəl/
Transcript: từ "sexual" phát âm Mỹ /ˈsɛkʃuəl/ — audio file: sexual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1609) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) giới tính; sinh dục
sexual organs — cơ quan sinh dục
sexual intercourse (commerce) — sự giao hợp, sự giao cấu
sexual indulgence — sự say đắm nhục dục
sexual appetite — tình dục
(thực vật học) dựa trên giới tính (cách phân loại)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sexual harassment/education/health (quấy rối/giáo dục/sức khỏe sinh sản — xã hội Task 2).
- be sexually active (đang có đời sống tình dục — y tế công cộng); sexuality (xu hướng tính).
- sex (n — đã có note sexual ≠ sex: sexual là tính từ).
Dễ nhầm
- sexual (thuộc tình dục) vs sexy (gợi cảm — informal) vs gendered (theo giới — xã hội học).
- "sexual assault" (xâm hại tình dục — pháp lý) ≠ "sexual harassment" (quấy rối — nơi làm việc).
Mẫu câu giá trị
- "Complaints of sexual harassment now bypass managers." (tố cáo quấy rối giờ đi thẳng vượt quản lý).
- "Schools expanded sexual education to year nine." (các trường mở rộng giáo dục giới tính lên lớp chín).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật