Nghĩa tiếng Việt của
sexually
Phiên âm Mỹ /ˈsɛkʃuəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sexually" phát âm Mỹ /ˈsɛkʃuəli/ — audio file: sexually.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
giới tính; nhục dục; (thuộc) các vấn đề sinh lý
(thuộc) giới tính; (thuộc) giống
liên quan đến sự sinh sản con cái
dựa trên giới tính (cách phân loại)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sexually transmitted infection; sexually active; sexually explicit
Dễ nhầm
- sexually means in relation to sex; use it in medical, legal or appropriate informational contexts
Mẫu câu giá trị
- “The clinic offers testing for sexually transmitted infections.” (Phòng khám cung cấp xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật