Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với sex?
“sex” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là gender, sexually, erotic; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. Văn học thuật hiện đại phân biệt: sex (sinh học) và gender (vai trò/xác định giới do xã hội).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
Văn học thuật hiện đại phân biệt: sex (sinh học) và gender (vai trò/xác định giới do xã hội).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| gender | /ˈdʒɛndɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| sexually | /ˈsɛkʃuəli/ | học thuật/trung tính |
| erotic | /ɪˈɹɑtɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sexual | /ˈsɛkʃuəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| porn | /pɔɹn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prostitution | /ˌpɹɑstəˈtuʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| kiss | /kɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| male | /meɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “sex” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “gender” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Schools should teach students about equality between the sexes from an early age.
Trường học nên dạy học sinh về bình đẳng giữa các giới tính từ sớm. - Employers should not discriminate against workers because of age or sex.
Chủ lao động không nên phân biệt đối xử vì tuổi hay giới tính. - without distinction of age and sex
không phân biệt tuổi tác và nam nữ