Nghĩa tiếng Việt của

gender

Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛndɚ/ BrE /ˈdʒɛndə/

Transcript: từ "gender" phát âm Mỹ /ˈdʒɛndɚ/ Anh /ˈdʒɛndə/ — audio file: gender.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2280) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
(ngôn ngữ học) giống
masculine gender — giống đực
feminine gender — giống cái
ngoại động từ
(thơ ca) (như) engender
Chuyên ngành kỹ thuật
giống

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật