Nghĩa tiếng Việt của
gender
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛndɚ/ BrE /ˈdʒɛndə/
Transcript: từ "gender" phát âm Mỹ /ˈdʒɛndɚ/ Anh /ˈdʒɛndə/ — audio file: gender.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(ngôn ngữ học) giống
masculine gender — giống đực
feminine gender — giống cái
ngoại động từ
(thơ ca) (như) engender
Chuyên ngành kỹ thuật
giống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gender = giới (xã hội — "gender pay gap" (chênh lương giới — Task 2 bình đẳng kinh điển!).
- gender equality/balance (bình đẳng/cân bằng giới).
- gendered (adj — gắn giới: "gendered expectations").
Dễ nhầm
- gender (giới — xã hội) vs sex (giới tính sinh học — đã có note sex) vs gender identity (bản dạng giới).
- "gender-neutral" (trung tính giới — ngôn ngữ và thiết kế).
Mẫu câu giá trị
- "The audit exposed a gender pay gap on night shifts." (Kiểm toán phơi chênh lương giới ở ca đêm.)
- "Helmets now come in gender-neutral sizes." (Mũ bảo hiểm nay có cỡ trung tính giới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật