Nghĩa tiếng Việt của

send up

Cụm từphrasal verb / nounBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “send-up”.

1. nhại lại ai/cái gì để gây cười hoặc châm biếm

Cấu trúc: send somebody/something up · send-up of a film/politician · brilliantly send something up

The sketch sends up the clichés of detective dramas.

Tiểu phẩm nhại những khuôn sáo của phim trinh thám.

The comedian sent up the minister's formal speaking style.

Diễn viên hài nhại phong cách phát biểu trang trọng của vị bộ trưởng.

2. (Anh-Anh, thân mật) đưa ai vào tù

Cấu trúc: send somebody up for + crime · be sent up for several years

The thief was sent up for three years after the trial.

Tên trộm bị kết án ba năm tù sau phiên tòa.

In the novel, the corrupt official is eventually sent up for fraud.

Trong tiểu thuyết, viên chức tham nhũng cuối cùng bị bỏ tù vì gian lận.

Lưu ý: Send somebody/something up thường là bắt chước theo cách hài hước để châm biếm; trong tiếng Anh Anh thân mật, send somebody up còn có thể là đưa ai vào tù. Dạng danh từ send-up chỉ màn nhại/châm biếm; nghĩa tùy ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

sendup

noun

  1. a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way (Synonyms: parody, lampoon, spoof, send-up, mockery, takeoff)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.