Nghĩa tiếng Việt của

send out for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. gọi (đồ ăn) đặt giao tới

We sent out for noodles during the overtime shift.

Đợt tăng ca bọn mình gọi mì giao về.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.