Nghĩa tiếng Việt của
sending
Phiên âm Mỹ /ˈsɛndɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sending" phát âm Mỹ /ˈsɛndɪŋ/ — audio file: sending.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự gửi, sự phát
sự phát sóng, sự phát tín hiệu
Chuyên ngành kinh tế
việc gửi
việc gửi (thư từ, hàng hóa..)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự phát
sự truyền
Lĩnh vực: toán & tin
sự gởi, sự phát
sự gửi
sự gửi đi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- send a message/package; sending for help; sending off
Dễ nhầm
- sending is the -ing form of send; send → sent → sent
Mẫu câu giá trị
- “We are sending the documents by registered mail.” (Chúng tôi gửi tài liệu bằng thư bảo đảm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật