Nghĩa tiếng Việt của
coal
Phiên âm Mỹ /koʊl/ BrE /kəʊl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "coal" phát âm Mỹ /koʊl/ Anh /kəʊl/ — audio file: coal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2430) Nên nhận biết ~B2
danh từ
than đá
(số nhiều) viên than đá
to blow the coals
đổ thêm dầu vào lửa
to cary coals to Newcastle
(xem) carry
to hand (call, rake, drag) somebody over the coals
xỉ vả ai, mắng nhiếc ai
to heap coals of fire on someone's head
lấy ơn trả oán, lấy thiện trả ác
ngoại động từ
cho (tàu) ăn than; tiếp tế than cho
to coal a ship — cho tàu ăn than
nội động từ
ăn than, lấy than
ships coal at a port — tàu ăn than ở cảng
Chuyên ngành kỹ thuật
lấy than
than đá
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cục đông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coal = than (không đếm — "burn coal"; "a lump of coal").
- coal-fired power (điện than — Task 2 năng lượng kinh điển!).
- coal mine (mỏ than), coal mining (nghề khai thác than).
Dễ nhầm
- coal (than — nhiên liệu rắn) vs charcoal (than củi — nướng) vs coke (than cốc — luyện kim).
- "carry coals to Newcastle" (chở than về vùng than — việc thừa — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Homes burn coal less since the levy on solid fuel." (Hộ dân đốt than ít hơn kể từ thuế nhiên liệu rắn.)
- "Coal-fired plants face rising carbon costs." (Các nhà máy điện than đối mặt giá carbon leo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật