Nghĩa tiếng Việt của

coal

Phiên âm Mỹ /koʊl/ BrE /kəʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "coal" phát âm Mỹ /koʊl/ Anh /kəʊl/ — audio file: coal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2430) Nên nhận biết ~B2
danh từ
than đá
(số nhiều) viên than đá
to blow the coals
đổ thêm dầu vào lửa
to cary coals to Newcastle
(xem) carry
to hand (call, rake, drag) somebody over the coals
xỉ vả ai, mắng nhiếc ai
to heap coals of fire on someone's head
lấy ơn trả oán, lấy thiện trả ác
ngoại động từ
cho (tàu) ăn than; tiếp tế than cho
to coal a ship — cho tàu ăn than
nội động từ
ăn than, lấy than
ships coal at a port — tàu ăn than ở cảng
Chuyên ngành kỹ thuật
lấy than
than đá
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cục đông

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật