Nghĩa tiếng Việt của

send off

Cụm từphrasal verb / nounBiên soạn riêngPhổ biến

1. gửi thư, hàng hoặc tài liệu đến nơi khác

Cấu trúc: send off a letter/package/application · send something off to + place

Please send off the application before the closing date.

Vui lòng gửi đơn đăng ký trước hạn chót.

He sent off the parcel to his sister in Canada.

Anh gửi bưu kiện cho chị gái ở Canada.

2. (thể thao) đuổi cầu thủ khỏi sân vì lỗi nghiêm trọng

Cấu trúc: send a player off · be sent off for + offence · a sending-off

The defender was sent off for a dangerous tackle.

Hậu vệ bị đuổi khỏi sân vì pha xoạc bóng nguy hiểm.

The team had to play with ten players after their captain was sent off.

Đội phải chơi với mười người sau khi đội trưởng bị đuổi khỏi sân.

3. (danh từ) buổi chia tay/tiễn đưa hoặc dịp chúc mừng trước khi ai rời đi

Cấu trúc: give somebody a send-off · a farewell send-off · a party/send-off for somebody

Her colleagues organized a warm send-off before she moved abroad.

Đồng nghiệp tổ chức một buổi chia tay ấm áp trước khi cô ra nước ngoài.

The team gave their coach a celebratory send-off.

Cả đội tổ chức buổi chia tay đầy vui mừng cho huấn luyện viên.

Lưu ý: Send off có thể là gửi thư/hàng đi, tiễn ai bằng một buổi chia tay, hoặc (trong bóng đá) đuổi cầu thủ khỏi sân vì vi phạm nghiêm trọng. Danh từ send-off là buổi tiễn/ăn mừng chia tay; chọn nghĩa theo ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

send-off

noun

  1. an organized expression of goodwill at the start of a trip or new venture (Synonyms: bon voyage)
  2. a start given to contestants (Synonyms: kickoff, start-off)
    "I was there with my parents at the kickoff"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.