Nghĩa tiếng Việt của
telescope
Phiên âm Mỹ /ˈtɛləˌskoʊp/ BrE /ˈtɛləˌskəʊp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "telescope" phát âm Mỹ /ˈtɛləˌskoʊp/ Anh /ˈtɛləˌskəʊp/ — audio file: telescope.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kính thiên văn
nội động từ
lồng nhau (như hai ống của kính thiên văn)
the two tubes telescope — hai ống lồng vào nhau
ngoại động từ
đâm vào nhau, húc lồng vào nhau (xe lửa)
(thông tục) thâu tóm, thu gọn lại
he telescopes all his arguments into one sentence — anh ta thâu tóm tất cả lý lẽ của mình vào một câu
Chuyên ngành kỹ thuật
kính đo xa
kính ngắm
kính thiên văn
kính viễn vọng
lồng vào nhau (ống)
tách rời ra
Lĩnh vực: toán & tin
kính viễn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- look through a telescope; radio telescope; telescope lens
Dễ nhầm
- a telescope is an instrument that makes distant objects appear closer, especially in astronomy
Mẫu câu giá trị
- “We used a telescope to observe the moon.” (Chúng tôi dùng kính thiên văn để quan sát mặt trăng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật