Nghĩa tiếng Việt của
basis
Phiên âm Mỹ /ˈbeɪsəs/
Transcript: từ "basis" phát âm Mỹ /ˈbeɪsəs/ — audio file: basis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #909) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bases /'beisi:z/
nền tảng, cơ sở
căn cứ (quân sự)
Chuyên ngành kinh tế
cơ sở
điểm cơ sở
điểm gốc
nền tảng
Chuyên ngành kỹ thuật
chuẩn
đường đáy
nền
nền tảng
Lĩnh vực: xây dựng
cơ sở hạ tầng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tuyến gốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- basis = nền tảng/cơ sở (n): on a daily/weekly basis = hằng ngày/hằng tuần (formal thay every day!); the basis FOR = cơ sở cho ("the basis for the decision");
- bases (số nhiều) = nền tảng/căn cứ quân;
- base (v) ON = dựa trên ("based on evidence").
Dễ nhầm
- basis (nền logic/tần suất) vs base (căn cứ nền vật lý) vs foundation (nền móng xây dựng/nguyên lý gốc).
Mẫu câu giá trị
- "The team meets on a weekly basis." (team họp định kỳ mỗi tuần — văn công sở chuẩn).
- "The claim has no scientific basis." (lý lẽ ấy chẳng có cơ sở khoa học).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật