Nghĩa tiếng Việt của
regiment
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛdʒəmənt/ BrE /ˈrɛdʒəmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "regiment" phát âm Mỹ /ˈɹɛdʒəmənt/ Anh /ˈrɛdʒəmənt/ — audio file: regiment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) trung đoàn
đoàn, lũ, bầy
a regiment of birds — một bầy chim
ngoại động từ
(quân sự) tổ chức thành trung đoàn
tổ chức thành từng đoàn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bầy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- infantry regiment; regiment of soldiers; regiment somebody's schedule
Dễ nhầm
- a regiment is a military unit; as a verb, regiment means organize or control very strictly
Mẫu câu giá trị
- “He served in an infantry regiment.” (Anh phục vụ trong một trung đoàn bộ binh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật