Nghĩa tiếng Việt của
ready money
1. tiền mặt sẵn có để chi tiêu ngay
Cấu trúc: ready money · have ready money available · pay in ready money
The shop offered a discount for ready money.
Cửa hàng giảm giá nếu thanh toán bằng tiền mặt.
They kept some ready money for unexpected expenses.
Họ giữ sẵn một ít tiền mặt cho các khoản phát sinh.
Lưu ý: Ready money là tiền có thể dùng ngay, thường là tiền mặt dưới dạng tiền giấy và tiền xu; cách nói này có sắc thái cũ hoặc trang trọng hơn cash. Trong ngữ cảnh tài chính, liquidity/cash on hand thường được dùng phổ biến hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- money in the form of cash that is readily available (Synonyms: ready cash, cold cash)
"his wife was always a good source of ready cash"
"he paid cold cash for the TV set"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.