Nghĩa tiếng Việt của
apologize
Phiên âm Mỹ /əˈpɑləˌdʒaɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "apologize" phát âm Mỹ /əˈpɑləˌdʒaɪz/ — audio file: apologize.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2301) Nên nhận biết ~B2
nội động từ
xin lỗi, tạ lỗi
to apologize to someone for something — xin lỗi ai về việc gì
Chuyên ngành kinh tế
tạ lỗi
xin lỗi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- apologize TO somebody FOR something = xin lỗi ai về (hai giới từ theo thứ tự — AWL-grade).
- apologize (AmE) = apologise (BrE) — hai chuẩn chính tả.
- apology (n — "make/accept an apology"; "a formal apology").
Dễ nhầm
- apologize TO sb FOR sth ≠ "apologize something" ✗ — luôn cần TO + FOR.
- apology ≠ excuse (lý cớ — đã có note; xin lỗi ≠ biện minh).
Mẫu câu giá trị
- "The depot apologized to riders for the double charge." (Bến xe xin lỗi người đi xe về tiền trùng.)
- "A public apology came only after the audit." (Lời xin lỗi công khai chỉ tới sau kiểm toán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật