Nghĩa tiếng Việt của

rough and ready

Cụm từidiomtính từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “rough-and-ready”.

1. sơ sài, thô sơ nhưng dùng được

The camp was rough and ready but comfortable enough.

Trại thì sơ sài, nhưng ở tạm vẫn ổn.

Here's a rough and ready estimate — we'll refine it later.

Đây là con số ước chừng — sau tính kỹ hơn.

Lưu ý: Cũng nghĩa 'thô nhưng nhanh': a rough-and-ready method.

Mục từ điển mở (OVDP)

tính từ
qua loa đại khái nhưng được việc
tạm dùng được

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

rough-and-ready

adjective (satellite)

  1. crude but effective for the purpose at hand

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.