Nghĩa tiếng Việt của
lesson
Phiên âm Mỹ /ˈlɛsən/
Transcript: từ "lesson" phát âm Mỹ /ˈlɛsən/ — audio file: lesson.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1234) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bài học
to learn one's lesson by heart — học thuộc lòng bài học
lời dạy bảo, lời khuyên
never forget the lesson of Lenin — không bao giờ được quên những lời dạy bảo của Lê-nin
lời quở trách; sự trừng phạt, sự cảnh cáo
to read someone a lesson — quở trách người nào
to give lessons in
dạy (môn gì)
to take lessons in
học (môn gì)
ngoại động từ
quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt
(Mỹ) dạy, ra bài cho (ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bài học
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bài học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a lesson IN/ON something = bài học về: "a lesson in humility", "lessons on road safety".
- teach somebody a lesson = cho ai một bài học (trừng phạt); "learn one's lesson" (rút kinh nghiệm).
- lesson (n) — buổi học: "a piano lesson"; private lessons (học kèm riêng).
Dễ nhầm
- lesson (buổi/nội dung học) ≠ class (lớp/nhóm học) ≠ course (khoá học dài).
- "let that be a lesson to you" (hãy coi đó làm bài học — câu nói đời).
Mẫu câu giá trị
- "The pandemic taught us hard lessons about supply chains." (đại dịch dạy ta những bài học đắt về chuỗi cung ứng).
- "Affordable private lessons narrowed the gap for one term." (học kèm giá rẻ thu hẹp khoảng cách một học kỳ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật