Nghĩa tiếng Việt của
version
Phiên âm Mỹ /ˈvɝʒən/ BrE /ˈvɜːʒən/
Transcript: từ "version" phát âm Mỹ /ˈvɝʒən/ Anh /ˈvɜːʒən/ — audio file: version.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #981) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
bản dịch
the revised version of Lenin's works — bản dịch đã soát lại các tác phẩm của Lê-nin
(ngôn ngữ nhà trường) bài dịch
lối giải thích (theo một quan điểm riêng); sự kể lại, sự thuật lại, sự diễn tả
the two versions of the same incident — hai cách giải thích của một sự việc
your version on the affair — cách thuật lại của anh về việc ấy
(y học) thủ thuật xoay thai
Chuyên ngành kỹ thuật
ấn bản
bản
bản phát hành
biến thể
biến tướng
kiểu
phiên bản
phương án
phương án thiết kế
sự thiết kế
Lĩnh vực: điện
bàn dịch
Lĩnh vực: điện lạnh
biến thái
Lĩnh vực: toán & tin
thế hệ
Lĩnh vực: y học
xoay thai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The revised version of the textbook includes more exercises and illustrations. — Bản mới sửa của sách giáo khoa gồm thêm bài tập và minh họa. (IELTS Writing Task 2)
Digital versions of library books help students in remote areas. — Bản điện tử của sách thư viện giúp học sinh ở vùng xa. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: phiên bản — "the latest version OF sth" (luôn OF), "an updated/revised version", "version 2.0".
- Nghĩa: cách kể một câu chuyện (của mỗi bên) — "his version of events" (phiên bản sự việc theo anh) — thường nhiều version cùng một sự kiện.
- "version control" (quản lý phiên bản — kỹ thuật); "export version".
Dễ nhầm
- "the latest version OF the app" — luôn OF; "update TO version 3" (nâng LÊN phiên bản — TO).
- "version" ≠ "vision" (tầm nhìn; thị lực) — nghe gần, bẫy listening kinh điển.
- "same version" đối lập "a different version of events" — trong tranh chấp pháp lý, ai kể "whose version is credible".
Mẫu câu giá trị
- "Update to the latest version to fix the bug." (nâng lên phiên bản mới nhất để vá lỗi).
- "Each witness gave a different version of events." (mỗi nhân chứng kể một phiên bản sự việc khác nhau).
- "The free version lacks the export feature." (bản miễn phí thiếu tính năng xuất dữ liệu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật