Nghĩa tiếng Việt của
bread
Phiên âm Mỹ /bɹɛd/ BrE /brɛd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bread" phát âm Mỹ /bɹɛd/ Anh /brɛd/ — audio file: bread.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2262) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
làm thủng
(quân sự) chọc thủng, phá vỡ (tuyến phòng thủ)
nội động từ
nhảy lên khỏi mặt nước (cá voi)
danh từ
bánh mì
a loaf of bread — ổ bánh mì
(nghĩa bóng) miếng ăn, kế sinh nhai
daily bread — miếng ăn hàng ngày
bread and butter
bánh mì phết bơ
miếng ăn; kế sinh nhai
bread and cheese
miếng ăn; kế sinh nhai
cuộc sống thanh đạm
bread buttered on both sides
sự phong lưu, sự sung túc
to earn (make) one's bread
kiếm ăn, kiếm sống
to eat the bread of affiction
phiền não, sầu khổ, đau buồn
to eat the bread of idleness
nhàn rỗi, vô công rỗi nghề
to have one's bread buttered for life
suốt đời sống dư dật sung túc
to know which side one's bread is buttered
(xem) butter
to live on bread and chesse
sống đạm bạc
to quarrel with one's bread and butter
(xem) quarel
to take the bread out of someone's mouth
lấy mất kế sinh nhai của ai, cướp cơm chim của ai
Chuyên ngành kinh tế
bánh mì
kế sinh nhai
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh mì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thường không đếm được; a loaf/slice/piece of bread; bread and butter = sinh kế chính
Dễ nhầm
- không nói a bread để chỉ ổ; dùng a loaf of bread
Mẫu câu giá trị
- “Could you buy a loaf of bread on your way home?” (Trên đường về mua giúp một ổ bánh mì nhé?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật