Nghĩa tiếng Việt của
read out
Mục trong từ điển mở: “read-out”.
1. đọc thành tiếng một thông tin/văn bản cho người khác nghe
Cấu trúc: read something out · read out a name/list/result · read it out
The clerk read out the names of the successful applicants.
Nhân viên đọc thành tiếng tên các ứng viên trúng tuyển.
Could you read the address out slowly?
Bạn đọc địa chỉ chậm giúp tôi được không?
2. (danh từ readout) thông tin được hiển thị trên màn hình/thiết bị
Cấu trúc: a digital readout · a temperature readout · check the readout
The digital readout showed the current temperature.
Màn hình hiển thị số cho biết nhiệt độ hiện tại.
Lưu ý: Read out nghĩa là đọc thành tiếng để người khác nghe, thường là thông tin hoặc danh sách; readout (viết liền) là phần/bản hiển thị dữ liệu trên màn hình. Với đại từ, có thể nói read it out.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
readout US /rˈiːdaʊt/
noun
- an electronic device the displays information in a visual form (Synonyms: read-out)
- the information displayed or recorded on an electronic device (Synonyms: read-out)
- the output of a computer in readable form (Synonyms: read-out)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.