Nghĩa tiếng Việt của
operational
Phiên âm Mỹ /ˌɑpˈɚeɪʃənəl/ BrE /ˌɑpˈəeɪʃənəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "operational" phát âm Mỹ /ˌɑpˈɚeɪʃənəl/ Anh /ˌɑpˈəeɪʃənəl/ — audio file: operational.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hoạt động, thuộc quá trình hoạt động
(thuộc) thao tác
có thể dùng, có thể có hiệu lực, có thể có tác dụng
(quân sự) (thuộc) sự tác chiến, (thuộc) cuộc hành quân
(toán học) (thuộc) toán tử
operational method — phương pháp toán tử
Chuyên ngành kỹ thuật
làm việc
làm việc, sử dụng
sử dụng
tác dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- operational plan; operational costs; become operational
Dễ nhầm
- operational means ready to work or relating to the practical running of something; operational is not the same as optional
Mẫu câu giá trị
- “The new system is now fully operational.” (Hệ thống mới hiện đã hoạt động đầy đủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật