Nghĩa tiếng Việt của
profit sharing
1. chia sẻ lợi nhuận; chính sách phân phối một phần lợi nhuận của công ty cho người lao động
Cấu trúc: a profit-sharing scheme/plan · introduce profit sharing · employee profit sharing
The firm introduced profit sharing for eligible employees.
Công ty áp dụng chương trình chia lợi nhuận cho nhân viên đủ điều kiện.
Under the profit-sharing plan, payments depend on annual results.
Theo chương trình chia lợi nhuận, khoản chi trả phụ thuộc vào kết quả hằng năm.
Lưu ý: Profit sharing là chương trình chia một phần lợi nhuận của doanh nghiệp cho nhân viên, thường theo công thức và điều kiện đã quy định. Nó khác với tiền thưởng cố định và có thể thay đổi theo kết quả kinh doanh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a system in which employees receive a share of the net profits of the business
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.