Nghĩa tiếng Việt của
argument
Phiên âm Mỹ /ˈɑɹɡjəmənt/ BrE /ˈɑːɡjəmənt/
Transcript: từ "argument" phát âm Mỹ /ˈɑɹɡjəmənt/ Anh /ˈɑːɡjəmənt/ — audio file: argument.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #879) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
lý lẽ
argument for — lý lẽ ủng hộ (cái gì)
argument against — lý lẽ chống lại (cái gì)
strong argument — lý lẽ đanh thép
weak argument — lý lẽ không vững
sự tranh cãi, sự tranh luận
a matter of argument — một vấn đề tranh luận
tóm tắt (một vấn đề trình bày trong một cuốn sách)
(toán học) Argumen
argument of vector — agumen của một vectơ
Chuyên ngành kinh tế
luận chứng
lý lẽ
sự tranh cãi
tranh luận
Chuyên ngành kỹ thuật
đối số
góc cực
luận cứ
lý lẽ
sự lập luận
tham số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- argument = luận điểm/cuộc cãi nhau (n): an argument FOR/AGAINST = luận điểm ủng hộ/phản đối (Task 2: the main argument against); have an argument WITH = cãi nhau với;
- argue (v) — argue WITH somebody ABOUT something;
- argumentative = thích cãi; counterargument = phản biện (Task 2 cần!).
Dễ nhầm
- argument (luận điểm logic/cãi vã) vs dispute (tranh chấp có bên thứ ba) vs quarrel (cãi vã cá nhân nhỏ).
Mẫu câu giá trị
- "The strongest argument for online learning is flexibility." (luận điểm mạnh nhất cho học online là sự linh hoạt).
- "Prepare a counterargument before the debate." (chuẩn bị phản biện trước buổi tranh biện).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật