Nghĩa tiếng Việt của
protect
Phiên âm Mỹ /pɹəˈtɛkt/ BrE /prəˈtɛkt/
Transcript: từ "protect" phát âm Mỹ /pɹəˈtɛkt/ Anh /prəˈtɛkt/ — audio file: protect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #903) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
bảo vệ, bảo hộ, che chở
to protect someone from (against) danger — che chở ai khỏi bị nguy hiểm
bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài)
(kỹ thuật) lắp thiết bị bảo hộ lao động (cho máy để phòng tai nạn)
(thương nghiệp) cung cấp tiền để thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)
Chuyên ngành kinh tế
bảo hộ (công nghiệp trong nước)
bảo vệ (quyền lợi)
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo quản
bảo vệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- protect = bảo vệ (v): protect somebody/something FROM/AGAINST = bảo vệ khỏi ("protect crops from frost" — che crops khỏi sương muối);
- protection (n) = sự bảo vệ: sun protection (chống nắng); protective = che chắn bảo vệ ("protective gear" — đồ bảo hộ);
- protector = người/người vật bảo hộ.
Dễ nhầm
- protect (bảo vệ chủ động trước nguy) vs defend (đỡ đánh khi bị tấn) vs guard (canh giữ thường trực).
Mẫu câu giá trị
- "Sunglasses protect your eyes from UV." (kính râm che mắt khỏi tia UV).
- "The app protects your data — no tracking at all." (app bảo vệ dữ liệu — chẳng theo dõi gì cả).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật