Nghĩa tiếng Việt của

quid pro quo

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. sự trao đổi có đi có lại; thứ được đưa ra để đổi lấy lợi ích hoặc hành động khác

Cấu trúc: a quid pro quo · a quid pro quo for something · no quid pro quo

The agreement offered technical support as a quid pro quo for access to the data.

Thỏa thuận đưa ra hỗ trợ kỹ thuật để đổi lấy quyền truy cập dữ liệu.

The charity insisted that its help came with no quid pro quo.

Tổ chức từ thiện khẳng định sự giúp đỡ không kèm điều kiện trao đổi nào.

Lưu ý: Quid pro quo là cụm Latin nghĩa là một thứ được trao/việc được làm để đổi lấy thứ khác; có thể là trao đổi trung tính hoặc mang hàm ý thỏa thuận ngầm/đổi chác, tùy ngữ cảnh. Trong văn phong trang trọng thường dùng cấu trúc a quid pro quo for something.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. something for something; that which a party receives (or is promised) in return for something he does or gives or promises (Synonyms: quid)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.