Nghĩa tiếng Việt của

proud

Phiên âm Mỹ /pɹaʊd/ BrE /praʊd/

Transcript: từ "proud" phát âm Mỹ /pɹaʊd/ Anh /praʊd/ — audio file: proud.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1890) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
((thường) + of) kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc
with proud looks — vẻ kiêu hãnh, vẻ kiêu căng
to be proud of one's rank — kiêu ngạo về địa vị của mình
tự hào; hãnh diện; đáng tự hào
to be proud of the victory — tự hào về chiến thắng
the proudest day of my life — ngày tươi đẹp hãnh diện nhất đời tôi
tự trọng
to be too proud to beg — quá tự trọng không thể hạ mình cầu xin được
lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ
the troops ranged in proud array — quân dội đứng thành hàng ngũ uy nghi
proud Truongson range — dãy Trường-sơn hùng vĩ
tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ...)
hãng (ngựa...)
proud flesh
thịt mọc lồi lên ở vết thương
phó từ
(thông tục) trọng vọng, trọng đãi
you do me proud — anh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật