Nghĩa tiếng Việt của

pro tem

Cụm từadjective/adverbBiên soạn riêng

1. tạm thời; trong thời gian hiện tại cho đến khi có sắp xếp lâu dài

Cấu trúc: chairman pro tem · serve pro tem · a pro-tem appointment

The vice-chair will lead the meeting pro tem.

Phó chủ tịch sẽ tạm thời chủ trì cuộc họp.

She was appointed chair pro tem until a permanent replacement was chosen.

Cô được bổ nhiệm làm chủ tọa tạm thời cho đến khi chọn được người thay thế chính thức.

Lưu ý: Pro tem là dạng rút gọn của Latin pro tempore, nghĩa là tạm thời hoặc trong lúc này; thường dùng trong văn phong trang trọng, chức danh và biên bản họp. Pro tempore viết đầy đủ cũng có nghĩa tương tự.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective (satellite)

  1. for the time being (Synonyms: pro tempore)
    "he is the president pro tem"
    "designated him to act as consul protempore"- H.H.Fiske"

adverb

  1. for the time being; temporarily (Synonyms: pro tempore)
    "accepting pro tem that hypothesis consistent with the facts"- J.W.Krutch"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.