Nghĩa tiếng Việt của
promise
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑməs/ BrE /ˈprɑməs/
Transcript: từ "promise" phát âm Mỹ /ˈpɹɑməs/ Anh /ˈprɑməs/ — audio file: promise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #829) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn
to keep to one's promise — giữ lời hứa
to break one's promise — không giữ lời hứa, bội ước
promise of marriage — sự hứa hôn
empty promise — lời hứa hão, lời hứa suông
(nghĩa bóng) triển vọng, hứa hẹn
a young man of promise — một thanh niên có triển vọng
land of promise
chốn thiên thai, nơi cực lạc
động từ
hứa, hứa hẹn, hẹn ước
to promise someone something; to promise something to someone — hứa hẹn ai việc gì
this year promises good crops — năm nay hứa hẹn được mùa
làm cho hy vọng; báo hiệu, báo trước
the clouds promise rain — mây nhiều báo hiệu trời mưa
(thông tục) đảm bảo, cam đoan
I promise you, it will not be so easy — tôi cam đoan với anh, chuyện ấy sẽ không dễ thế đâu
promised land
chốn thiên thai, nơi cực lạc
to promise oneself something
tự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú...)
to promise well
có triển vọng tốt
Chuyên ngành kinh tế
lời hứa
sự hứa hẹn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hứa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- promise = lời hứa/hứa (n/v): make/keep/break a promise (hứa/giữ/thất hứa); promise TO do = hứa làm: "He promised to call";
- promising = đầy hứa hẹn: "a promising start" (khởi đầu khả quan — Task 1!);
- show promise = có triển vọng.
Dễ nhầm
- promise (lời hứa với người) vs pledge (cam kết nghiêm túc công khai) vs commitment (sự cam kết dài hạn).
Mẫu câu giá trị
- "Cloudy mornings promise rain by noon." (sáng mây phủ báo hiệu trưa mưa).
- "The early results are promising." (kết quả ban đầu đầy hứa hẹn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật